federal office
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ quan liên bang: "federal office" chỉ một bộ phận hoặc cơ quan thuộc chính phủ liên bang, đặc biệt là của Hoa Kỳ. Nó có thể là một bộ, ban, ngành hoặc văn phòng cụ thể chịu trách nhiệm thực thi các chính sách và luật pháp ở cấp độ liên bang.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan Điều tra Liên bang xử lý các vụ án an ninh quốc gia.)
- (Cô ấy làm việc cho một cơ quan liên bang quản lý các chính sách nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a federal office": nắm giữ một chức vụ trong cơ quan liên bang.
- He was elected to hold a high federal office in the Treasury Department. (Ông ấy được bầu để nắm giữ một chức vụ cao trong cơ quan liên bang thuộc Bộ Tài chính.)
- "federal office building": tòa nhà văn phòng liên bang.
- The federal office building downtown houses multiple government agencies. (Tòa nhà văn phòng liên bang ở trung tâm thành phố là nơi đặt nhiều cơ quan chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Federal (tính từ): thuộc về liên bang.
- Federal laws apply to all states in the country. (Luật liên bang áp dụng cho tất cả các bang trong cả nước.)
- Office (danh từ): văn phòng, chức vụ.
- She has an office on the third floor. (Cô ấy có một văn phòng ở tầng ba.)
Từ đồng nghĩa
- Government agency: cơ quan chính phủ (thường dùng chung cho cả liên bang và địa phương).
- Federal department: bộ liên bang (chỉ các bộ cụ thể như Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a federal office: thành lập một cơ quan liên bang.
- The new administration plans to set up a federal office for climate change. (Chính quyền mới có kế hoạch thành lập một cơ quan liên bang về biến đổi khí hậu.)
- Run a federal office: điều hành một cơ quan liên bang.
- He was appointed to run the federal office of education. (Ông ấy được bổ nhiệm để điều hành cơ quan liên bang về giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
- The corridors of federal office: hành lang của cơ quan liên bang (ám chỉ môi trường làm việc quan liêu, chính trị).
- Navigating the corridors of federal office requires patience and strategy. (Điều hướng trong hành lang của cơ quan liên bang đòi hỏi sự kiên nhẫn và chiến lược.)